KIA Thảo Điền
  • Trang chủ
  • Giới thiệu
  • Sản phẩm
  • Dự toán
  • Lái thử
  • Bảng giá
  • Tin tức
  • Khuyến mãi
  • Dịch vụ
  • Liên hệ
  • Mazda CX-5 2026

    • Mazda CX-5 2026
    • Mazda CX-5 2026
    • Mazda CX-5 2026
    • Mazda CX-5 2026
    • Mazda CX-5 2026
    • Mazda CX-5 2026
    • Mazda CX-5 2026
    • Mazda CX-5 2026

    Deluxe

    Giá bán 706,000,000₫
    Lăn bánh 779,249,860₫
    Trả góp 10,489,143₫/tháng
    Trả trước 214,449,860₫
    (Giá tạm tính, chưa bao gồm khuyến mãi)

    Luxury

    Giá bán 751,000,000₫
    Lăn bánh 828,749,860₫
    Trả góp 11,157,714₫/tháng
    Trả trước 227,949,860₫
    (Giá tạm tính, chưa bao gồm khuyến mãi)

    Pre Active

    Giá bán 786,000,000₫
    Lăn bánh 867,249,860₫
    Trả góp 11,677,714₫/tháng
    Trả trước 238,449,860₫
    (Giá tạm tính, chưa bao gồm khuyến mãi)

    Pre Sport

    Giá bán 811,000,000₫
    Lăn bánh 894,749,860₫
    Trả góp 12,049,143₫/tháng
    Trả trước 245,949,860₫
    (Giá tạm tính, chưa bao gồm khuyến mãi)

    Pre Exclusive

    Giá bán 831,000,000₫
    Lăn bánh 916,749,860₫
    Trả góp 12,346,286₫/tháng
    Trả trước 251,949,860₫
    (Giá tạm tính, chưa bao gồm khuyến mãi)
    Khuyến mãi Mazda CX-5 2026 tháng 04/2026

    - Tặng bộ phụ kiện cao cấp: Thảm lót sàn, Phim cách nhiệt, Túi cứu hộ, Dù chính hãng, Nhiên liệu giao xe,...

    - Hỗ trợ trả góp đến 85% giá trị xe với lãi suất cực ưu đãi, hồ sơ ngân hàng xét duyệt nhanh chóng.

    - Xe có sẵn, đủ phiên bản, đủ màu, giao ngay.

    - Đăng ký tư vấn lái thử tại nhà.

    Quý khách gọi ngay Hotline để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá lăn bánh Mazda CX-5 tốt nhất sau khuyến mãi cùng nhiều quà tặng giá trị cao cấp khác từ MAZDA THẢO ĐIỀN

    Mua như vua - chăm sóc như vip
    tại KIA Thảo Điền

    • Chỉ cần gọi điện là sẽ được phục vụ tân nơi
    • Thoải mái lái thử xe mình muốn, ký hợp đồng và giao xe tại nhà
    • Lo toàn bộ thủ tục, giấy tờ đăng ký xe
    • Mua xe trả góp với lãi suất thấp, trả trước chỉ từ 20% giá trị xe
    • Duyệt hồ sơ vay mua xe trong ngày, bao hồ sơ khó, hồ sơ tỉnh
    • Đặc biệt hỗ trợ khách hàng thanh lý xe cũ nếu muốn để lên đời xe mới

    Mazda CX-5 2026

    Nâng tầm đẳng cấp – Động cơ SkyActiv-G 2.0L, 5 phiên bản đa dạng

    Nâng tầm đẳng cấp

    Mazda CX-5 2026 với ngôn ngữ thiết kế Artful Design – sự kết hợp giữa nghệ thuật và công nghệ, mang đến vẻ đẹp thời thượng, thu hút mọi ánh nhìn. Động cơ SkyActiv-G 2.0L tiết kiệm nhiên liệu, vận hành êm ái, cùng hệ thống an toàn i‑Activsense tiên tiến.

    5 phiên bản: Deluxe, Luxury, Premium Active, Premium Sport, Premium Exclusive – đáp ứng mọi nhu cầu từ cơ bản đến sang trọng.

    Mazda CX-5 2026 

    5 phiên bản – 5 cá tính

    2.0 Deluxe

    Baga mui, ốp cản sau, cảm biến áp suất lốp – lựa chọn cơ bản nhưng đầy đủ tiện ích.

    2.0 Luxury

    Ghế da, chỉnh điện 10 hướng, cruise control – nâng tầm tiện nghi.

    2.0 Premium Active

    Cửa sổ trời, la-zăng 18", an toàn nâng cao (MRCC, LDWS, LAS).

    2.0 Premium Sport

    Âm thanh Bose 10 loa, sạc không dây, camera 360°, BSM, RCTA.

    2.0 Premium Exclusive

    Da Nappa, làm mát ghế, sưởi hàng ghế sau, HUD, la-zăng 19".

    Ngoại thất – Tinh tế & Thể thao

    Đèn LED CX-5
    • Cụm đèn trước LED Projector – điểm nhấn nổi bật
    • Đèn hậu LED thiết kế mới, tinh tế
    • Lưới tản nhiệt “Signature Wing” họa tiết 3 chiều
    • Ốp cản sau mạnh mẽ, thể thao
    • Gương chiếu hậu chỉnh/gập điện, báo rẽ

    Nội thất – Đẳng cấp hơn

    • Ghế da Nappa (bản Exclusive) / da cao cấp
    • Làm mát & sưởi ghế trước (bản Exclusive có thêm sưởi hàng ghế sau)
    • Vô lăng bọc da tích hợp sưởi
    • Màn hình HUD (từ bản Premium Active)
    • Màn hình trung tâm 8", Apple CarPlay/Android Auto
    • Hệ thống âm thanh Bose 10 loa (từ Premium Sport)
    Nội thất CX-5

    Động cơ SkyActiv-G 2.0L – Vận hành mạnh mẽ & tiết kiệm

    Động cơ 2.0L SkyActiv-G công suất 154 mã lực tại 6.000 vòng/phút, mô-men xoắn 200 Nm tại 4.000 vòng/phút, kết hợp hộp số tự động 6 cấp. Tiêu hao nhiên liệu trung bình chỉ 7.5 L/100 km. Công nghệ i-Stop dừng/khởi động thông minh giúp tiết kiệm nhiên liệu tối ưu trong đô thị.

    Hệ thống treo độc lập McPherson phía trước và liên kết đa điểm phía sau đảm bảo sự ổn định và thoải mái cho mọi hành khách.

    Động cơ 2.0L

    i‑Activsense – An toàn vượt trội

    Hệ thống an toàn chủ động thông minh, giúp bạn làm chủ mọi hành trình.

    SCBS F&R

    Phanh thông minh trong đô thị (trước và sau trên bản cao).

    SBS

    Hỗ trợ phanh thông minh trên cao tốc (từ Premium Active).

    MRCC (Stop & Go)

    Kiểm soát hành trình thích ứng (từ Premium Active).

    LDWS + LAS

    Cảnh báo & hỗ trợ giữ làn đường (từ Premium Active).

    BSM + RCTA

    Cảnh báo điểm mù & cắt ngang khi lùi (từ Premium Sport).

    Camera 360°

    Toàn cảnh xung quanh (từ Premium Sport).

    DAA

    Cảnh báo người lái nghỉ ngơi (từ Premium Active).

    AFS / HBC

    Đèn pha tự động cân bằng góc chiếu & chiếu xa thông minh.

    Đăng ký lái thử Mazda CX-5 ngay hôm nay

    Trải nghiệm cảm giác lái tuyệt vời – hoàn toàn miễn phí.

    GỌI NGAY: 0359.369.420

    Hoặc liên hệ qua Zalo / Email để được tư vấn riêng

    Thông số của Mazda CX-5 2026

    SO SÁNH CHI TIẾT 5 PHIÊN BẢN MAZDA CX-5 2026 (ĐỘNG CƠ 2.0L)

    Deluxe – Luxury – Premium Active – Premium Sport – Premium Exclusive: khác biệt về giá & trang bị

    Trang bị / Tính năng 2.0 Deluxe 2.0 Luxury 2.0 Premium Active 2.0 Premium Sport 2.0 Premium Exclusive
    💰 GIÁ & KHUYẾN MÃI (theo đại lý)
    Giá niêm yết (VNĐ) 749.000.000 789.000.000 829.000.000 849.000.000 869.000.000
    Khuyến mãi (VNĐ) 43.000.000 38.000.000 43.000.000 38.000.000 38.000.000
    Giá sau khuyến mãi 706.000.000 751.000.000 786.000.000 811.000.000 831.000.000
    Tổng lăn bánh (ước) 795.580.680 847.580.680 884.080.680 911.580.680 937.580.680
    Chênh lệch so với bản trước +52.000.000 +36.500.000 +27.500.000 +26.000.000
    📏 KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG
    Kích thước DxRxC (mm) 4.590 x 1.845 x 1.680
    Chiều dài cơ sở (mm) 2.700
    Bán kính quay vòng (m) 5,5
    Khoảng sáng gầm (mm) 200
    Dung tích khoang hành lý (L) 442
    Dung tích thùng nhiên liệu (L) 56
    🛞 ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
    Động cơ 2.0L SkyActiv-G, 4 xy lanh, DOHC
    Dung tích xi lanh (cc) 1.998
    Công suất (hp/rpm) 154 @ 6.000
    Mô-men xoắn (Nm/rpm) 200 @ 4.000
    Hộp số Tự động 6 cấp
    Hệ dẫn động Cầu trước (FWD)
    Hệ thống treo trước/sau MacPherson độc lập / Liên kết đa điểm
    Phanh trước/sau Đĩa / Đĩa
    Lốp xe 225/55 R19 225/55 R19 225/55 R19 225/55 R19 225/55 R19
    i-Stop (dừng/khởi động thông minh)
    Chế độ lái Mi-Drive Normal / Sport
    ✨ NGOẠI THẤT
    Baga mui, ốp cản sau
    Cảm biến áp suất lốp TPMS
    La-zăng hợp kim 17" 17" 18" thể thao 18" thể thao 19" Goshintai
    Cửa sổ trời toàn cảnh ● (1 chế độ) ● (2 chế độ) ● (2 chế độ)
    Cốp chỉnh điện rảnh tay Chỉ chỉnh điện
    Đèn pha LED Projector
    Đèn pha tự động bật/tắt
    Đèn pha cân bằng góc chiếu (AFS)
    Đèn pha tự động chiếu xa/gần (HBC)
    Đèn ban ngày LED
    Cụm đèn sau LED
    Gương chiếu hậu chỉnh/gập điện, báo rẽ, sấy ● (chỉnh/gập) ● (có sấy)
    Gạt mưa tự động
    🪑 NỘI THẤT & TIỆN NGHI
    Tay lái bọc da
    Chất liệu ghế Da Da Da (viền thể thao) Da Da Nappa
    Ghế lái chỉnh điện 10 hướng
    Ghế lái nhớ 2 vị trí
    Ghế hành khách chỉnh điện 6 hướng
    Sưởi ghế trước ● (hàng ghế trước) ● (hàng ghế trước) ● (hàng ghế trước) ● (cả 2 hàng ghế)
    Làm mát ghế trước
    Sưởi vô lăng
    Màn hình đồng hồ đa thông tin Analog & Digital 7"
    Màn hình HUD
    Màn hình giải trí trung tâm 8"
    Apple CarPlay / Android Auto
    Gương chiếu hậu trong chống chói tự động
    Điều hòa tự động 2 vùng
    Cửa gió hàng ghế sau
    Chìa khóa thông minh & nút bấm
    Hệ thống âm thanh 6 loa 6 loa 6 loa Bose 10 loa vòm Bose 10 loa vòm
    Sạc không dây Qi
    🛡️ AN TOÀN i-ACTIVSENSE
    Số túi khí 6
    ABS, EBD, EBA, DSC, TCS, HLA
    Cảm biến đỗ xe trước/sau
    Phanh tay điện tử + Auto Hold
    SCBS (phanh đô thị) Chỉ trước Chỉ trước Trước & sau Trước & sau Trước & sau
      SBS (phanh thông minh)
    MRCC (Stop & Go) Cruise thường Cruise thường ● (Stop & Go) ● (Stop & Go) ● (Stop & Go)
    LDWS (cảnh báo lệch làn)
    LAS (hỗ trợ giữ làn)
    BSM (cảnh báo điểm mù)
    RCTA (cắt ngang khi lùi)
    Camera 360° Camera lùi Camera lùi Camera lùi
    DAA (cảnh báo người lái nghỉ ngơi)
    💡 Kết luận nhanh theo nhu cầu:
    Deluxe – Rẻ nhất, có baga mui, TPMS – phù hợp người muốn tối ưu chi phí.
    Luxury – Thêm ghế da chỉnh điện, cruise control – nâng tầm tiện nghi cơ bản.
    Premium Active – Cửa sổ trời, la-zăng 18", an toàn nâng cao (SBS, MRCC, LDWS, LAS, DAA) – tốt nhất cho gia đình.
    Premium Sport – Âm thanh Bose, sạc không dây, camera 360°, BSM, RCTA – cân bằng công nghệ.
    Premium Exclusive – Da Nappa, làm mát ghế, sưởi hàng ghế sau, HUD, la-zăng 19" – đỉnh cao sang trọng.

    Xem thêm các dòng xe khác

    .